拼
勤劳者
HSK6n 0 · Lv.1
qínláozhě
người chăm chỉ
漢越
字解构
Phân tích chữ勤qínHSK5siêng năng; chăm chỉ; cần mẫn劳láoHSK5lao động; làm者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分