拼
勾勒
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōulè
phác họa; vẽ bề ngoài (dùng đường nét vẽ hình dáng bên ngoài)
give a broad outline/account (of); briefly describe; outline 勾勒 出美国文学的轮廓 describe the American literature in (broad) outline; give an overview of the American literature
漢越 câu lặc
例句
Câu ví dụ免费例句
他勾勒出了山脉的轮廓。
tā gōu lè chū le shān mài de lún kuò
≈HSK6
Anh ấy phác họa đường nét của dãy núi.
He sketched the outline of the mountain range.
她勾勒了自己的生活目标。
tā gōu lè le zì jǐ de shēng huó mù biāo.
≈HSK6
Cô ấy phác họa mục tiêu cuộc sống của mình.
She outlined her life goals.
他勾勒了一个悲伤的故事。
tā gōu lè le yī gè bēi shāng de gù shì.
≈HSK6
Anh ấy phác họa một câu chuyện buồn.
He outlined a sad story.
他勾勒了未来的科技世界。
Tā gōulè le wèilái de kējì shìjiè.
≈HSK6
Anh ấy phác họa thế giới công nghệ tương lai.
He outlined the future world of technology.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分