勾勒
HSK7-9vphác họa; vẽ bề ngoài (dùng đường nét vẽ hình dáng bên ngoài)
give a broad outline/account (of); briefly describe; outline 勾勒 出美国文学的轮廓 describe the American literature in (broad) outline; give an overview of the American literature
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用线条画出轮廊;双钩
- 用简单的笔墨描写事物的大致情况
phác họa; vẽ bề ngoài (dùng đường nét vẽ hình dáng bên ngoài)
用线条画出轮廊;双钩
他勾勒出了山脉的轮廓。
tā gōu lè chū le shān mài de lún kuò
Anh ấy phác họa đường nét của dãy núi.
He sketched the outline of the mountain range.
她勾勒了自己的生活目标。
tā gōu lè le zì jǐ de shēng huó mù biāo.
Cô ấy phác họa mục tiêu cuộc sống của mình.
She outlined her life goals.
phác hoạ; phác thảo (dùng bút mực miêu tả tình hình đại khái)
用简单的笔墨描写事物的大致情况
他勾勒了一个悲伤的故事。
tā gōu lè le yī gè bēi shāng de gù shì.
Anh ấy phác họa một câu chuyện buồn.
He outlined a sad story.
他勾勒了未来的科技世界。
Tā gōulè le wèilái de kējì shìjiè.
Anh ấy phác họa thế giới công nghệ tương lai.
He outlined the future world of technology.