WinHSK

勾通

HSK7-9v
0 · Lv.1
gōutōng

cấu kết; câu kết; móc ngoặc; thông đồng (ngấm ngầm làm chuyện xấu)

collude/collaborate with; be in collusion/league with; work hand in glove with

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan