拼
勾通
HSK7-9v 0 · Lv.1
gōutōng
cấu kết; câu kết; móc ngoặc; thông đồng (ngấm ngầm làm chuyện xấu)
collude/collaborate with; be in collusion/league with; work hand in glove with
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小偷和保安勾通一气。
Xiǎotōu hé bǎo'ān gōutōng yīqì.
≈HSK6
Tên trộm và bảo vệ thông đồng với nhau.
The thief and the security guard colluded with each other.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分