WinHSK

包厢

HSK5n
0 · Lv.1
bāoxiāng

ghế lô (ghế ngồi thiết kế đặc biệt trong kịch trường)

box (in a theatre, concert hall, etc) 包厢 座 box seat 包厢 列车 corridor train 预定 包厢 reserve a box

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50