拼
包厢
HSK5n 0 · Lv.1
bāoxiāng
ghế lô (ghế ngồi thiết kế đặc biệt trong kịch trường)
box (in a theatre, concert hall, etc) 包厢 座 box seat 包厢 列车 corridor train 预定 包厢 reserve a box
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 某些剧场里特设的单间席位,一间有几个座位
- 火车软卧车厢里的单间
等级
义项 ①n≈HSK5
ghế lô (ghế ngồi thiết kế đặc biệt trong kịch trường)
某些剧场里特设的单间席位,一间有几个座位
免费例句
包厢内有免费饮料。
Bāoxiāng nèi yǒu miǎnfèi yǐnliào.
≈HSK5
Trong ghế lô có đồ uống miễn phí.
There are free drinks in the box.
包厢让我们更放松。
Bāoxiāng ràng wǒmen gèng fàngsōng.
≈HSK5
Ghế lô khiến chúng tôi thư giãn hơn.
The box seat makes us more relaxed.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
phòng riêng (toa giường nằm trên tàu hoả)
火车软卧车厢里的单间
免费例句
我们的包厢很安静。
Wǒmen de bāoxiāng hěn ānjìng.
≈HSK5
Phòng riêng của chúng tôi rất yên tĩnh.
Our private room is very quiet.
火车的包厢有空调。
Huǒchē de bāoxiāng yǒu kōngtiáo.
≈HSK5
Phòng riêng trên tàu có điều hòa.
The train compartment has air conditioning.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分