WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
包子
HSK1
n
0 · Lv.1
bāozi
bánh bao
ladle
漢越 bao tử
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
土包子
tǔ bāo zǐ
HSK4
nhà quê; người quê mùa (từ chỉ những người bị xem là quê mùa, không hiểu biết về đời sống thành thị hoặc hiện đại, thường mang ý mỉa mai hoặc châm biếm)
大包子
dà bāo zǐ
HSK1
bánh bao
气包子
qì bāo zǐ
HSK1
túi tức giận (ví với người hay cáu gắt, bực tức)
肉包子
ròu bāo zǐ
HSK2
bánh bao; bánh bao thịt; bánh bao nhân thịt
菜包子
cài bāo zǐ
HSK1
(nghĩa bóng) người vô dụng
查词
复习
真题
工具
我的