WinHSK

包子

HSK1n
0 · Lv.1
bāozi

bánh bao

ladle

漢越 bao tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 食品,用菜、肉或糖等做馅儿,用发面做皮,包成后,蒸熟
义项 nHSK1

bánh bao

免费例句

给我来两个包子,谢谢!

gěi wǒ lái liǎng ge bāozi, xièxie!

HSK3

Lấy cho tôi hai cái bánh bao, cảm ơn!

Give me two steamed buns, please!

他吃了两个大包子。

tā chī le liǎng gè dà bāo zi

HSK2

Anh ấy ăn hai chiếc bánh bao lớn.

He ate two large steamed buns.

在中国,南方人喜欢吃米饭,北方人却更爱吃面条儿、包子或者饺子。

HSK4

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员