拼
包子
HSK1n 0 · Lv.1
bāozi
bánh bao
ladle
漢越 bao tử
例句
Câu ví dụ免费例句
给我来两个包子,谢谢!
gěi wǒ lái liǎng ge bāozi, xièxie!
≈HSK3
Lấy cho tôi hai cái bánh bao, cảm ơn!
Give me two steamed buns, please!
他吃了两个大包子。
tā chī le liǎng gè dà bāo zi
≈HSK2
Anh ấy ăn hai chiếc bánh bao lớn.
He ate two large steamed buns.
在中国,南方人喜欢吃米饭,北方人却更爱吃面条儿、包子或者饺子。
≈HSK4
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分