WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
包扎
HSK7-9
v
0 · Lv.1
bāozā
gói; bao; đóng gói; băng bó; đóng tập
漢越 bao trát
字解构
Phân tích chữ
包
bāo
HSK1
ôm, bao vây, bao bọc
扎
zhā
多音
HSK6
châm; chích; đâm / chui qua; chui vào; lao vào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
包扎绷带
bāo zā bēng dài
HSK7-9
băng dùng để băng bó
查词
复习
真题
工具
我的