WinHSK
返回查词
zhā
ㄓㄚ
HSK6v单字多音

châm; chích; đâm / chui qua; chui vào; lao vào

bundle; bunch; sheaf 参见:zhā;zhá

漢越 trát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钻 (进去)
  2. 驻扎

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

châm; chích; đâm

她把头发扎起来了。

tā bǎ tóu fa zhā qǐ lái le

HSK3

Cô ấy buộc tóc lại.

She tied up her hair.

玫瑰有刺,小心扎手。

Méigui yǒu cì, xiǎoxīn zhā shǒu.

HSK4

Hoa hồng có gai, cẩn thận đâm tay.

Roses have thorns; be careful not to prick your hand.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chui qua; chui vào; lao vào

钻 (进去)

义项 vHSK6

đóng; cắm; đồn trú

驻扎

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️