WinHSK

化学

HSK5n
0 · Lv.1
huàxué

hoá học

celluloid

漢越 hóa học

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的化学知识很丰富。

tā de huàxué zhīshi hěn fēngfù.

HSK4

Kiến thức hóa học của anh ấy phong phú.

He has extensive knowledge of chemistry.

化学是重要的学科。

Huàxué shì zhòngyào de xuékē.

HSK4

Hóa học là một môn học quan trọng.

Chemistry is an important subject.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。