拼
光化学
HSK4n 0 · Lv.1
guānghuàxué
quang hóa học
photochemistry [ 相关词条 ] 光化学反应 [名] [化学] photochemical reaction 光化学烟雾 [名] photochemical smog
漢越
字解构
Phân tích chữ光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分