拼
化肥
HSK7-9n 0 · Lv.1
huàféi
phân hoá học; phân bón hoá học
chemical fertilizer 参见:化学肥料
漢越 hóa phì
例句
Câu ví dụ免费例句
化肥价格持续上涨。
Huàféi jiàgé chíxù shàngzhǎng.
≈HSK5
Giá phân hóa học liên tục tăng.
The price of chemical fertilizers continues to rise.
农家肥不如化肥见效快。
Nóngjiāféi bùrú huàféi jiànxiào kuài.
≈HSK5
Phân hữu cơ không hiệu quả nhanh như phân hóa học.
Farmyard manure is not as fast-acting as chemical fertilizer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分