拼
化肥
HSK7-9n 0 · Lv.1
huàféi
phân hoá học; phân bón hoá học
chemical fertilizer 参见:化学肥料
漢越 hóa phì
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phân hoá học; phân bón hoá học
chemical fertilizer 参见:化学肥料
认识每个字,再去看它们组成的词 →