WinHSK

北方

HSK3n
0 · Lv.1
běifāng

phương bắc; miền bắc; phía bắc

the north; northern part (of a country) [ 相关词条 ] 北方话 [名] northern dialect 北方人 [名] northerner

漢越 bắc phương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.