拼
北方
HSK3n 0 · Lv.1
běifāng
phương bắc; miền bắc; phía bắc
the north; northern part (of a country) [ 相关词条 ] 北方话 [名] northern dialect 北方人 [名] northerner
漢越 bắc phương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 北
- 北部地区, 在中国指黄河流域及其北的地区
等级
义项 ①n≈HSK3
phương bắc; miền bắc; phía bắc
北
免费例句
为什么北方下雪越来越少,而南方下雪越来越多?
≈HSK2
他在北方工作了五年。
tā zài běifāng gōngzuò le wǔ nián.
≈HSK3
Anh ấy đã làm việc ở miền Bắc được 5 năm.
He has worked in the north for five years.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
khu vực bắc bộ; khu vực phía bắc (chỉ khu vực lưu vực sông Hoàng Hà, Trung Quốc)
北部地区, 在中国指黄河流域及其北的地区
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分