拼
北江
HSK4n 0 · Lv.1
běijiāng
Bắc Giang; tỉnh Bắc Giang
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 越南地名北越省份之一
等级
义项 ①n≈HSK4
Bắc Giang; tỉnh Bắc Giang
越南地名北越省份之一
免费例句
我喜欢北江的风景。
Wǒ xǐhuān Běijiāng de fēngjǐng.
≈HSK3
Tôi thích phong cảnh của Bắc Giang.
I like the scenery of Bac Giang.
我常去北江买荔枝。
Wǒ cháng qù Běijiāng mǎi lìzhī.
≈HSK3
Tôi thường đến Bắc Giang mua vải.
I often go to Bac Giang to buy lychees.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分