拼
北江省
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
běijiāngshěng
tỉnh bắc giang
漢越
字解构
Phân tích chữ北běiHSK3bắc; phía bắc江jiāngHSK4sông lớn; sông cái省shěng多音HSK4tiết kiệm / miễn; giảm; tránh; đỡ; bỏ bớt; giảm bớt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分