拼
北漂
HSK3n 0 · Lv.1
běipiāo
Bắc phiêu (chỉ người không có hộ khẩu ở Bắc Kinh, đến Bắc Kinh mưu sinh)
Beijing floater/drifter [non-Beijingers seeking success in Beijing]
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Bắc phiêu (chỉ người không có hộ khẩu ở Bắc Kinh, đến Bắc Kinh mưu sinh)
Beijing floater/drifter [non-Beijingers seeking success in Beijing]