WinHSK

北漂

HSK3n
0 · Lv.1
běipiāo

Bắc phiêu (chỉ người không có hộ khẩu ở Bắc Kinh, đến Bắc Kinh mưu sinh)

Beijing floater/drifter [non-Beijingers seeking success in Beijing]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指从全国各地到北京工作、 谋求发展而没有北京户籍的人。多为青年人, 一般没有稳定的工作和固定的住所
义项 nHSK3

Bắc phiêu (chỉ người không có hộ khẩu ở Bắc Kinh, đến Bắc Kinh mưu sinh)

指从全国各地到北京工作、 谋求发展而没有北京户籍的人。多为青年人, 一般没有稳定的工作和固定的住所

免费例句

他是个北漂。

Tā shì ge běipiào.

HSK6

Anh ấy là người Bắc phiêu.

He is a Beipiao (a drifter in Beijing).

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan