WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
十字
HSK1
n
0 · Lv.1
shí
zì
dấu thập; hình chữ thập
漢越
字解构
Phân tích chữ
十
shí
HSK1
mười, số mười
字
zì
HSK1
chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
十字架
shí zì jià
HSK5
thánh giá; giá chữ thập; cây thập tự
十字绣
shí zì xiù
HSK7-9
thêu chữ thập
画十字
huà shí zì
HSK2
vẽ chữ thập (thời xưa không biết chữ vẽ chữ thập thay cho chữ ký)
红十字
hóng shí zì
HSK2
hội Chữ thập đỏ
查词
复习
真题
工具
我的