拼
升值
HSK7-9v 0 · Lv.1
shēngzhí
tăng giá (sức mua của đồng tiền)
漢越 thăng trị
例句
Câu ví dụ免费例句
他的股票不断升值。
Tā de gǔpiào búduàn shēngzhí.
≈HSK5
Cổ phiếu của anh ấy liên tục tăng giá.
His stocks keep appreciating.
黄金最近正在升值。
Huángjīn zuìjìn zhèngzài shēngzhí.
≈HSK5
Vàng gần đây đang tăng giá.
Gold has been appreciating recently.
美元最近持续升值。
Měiyuán zuìjìn chíxù shēngzhí.
≈HSK5
Đô la Mỹ gần đây liên tục tăng giá.
The US dollar has been appreciating recently.
本国汇率开始升值。
Běnguó huìlǜ kāishǐ shēngzhí.
≈HSK6
Tỷ giá hối đoái trong nước bắt đầu tăng giá.
The domestic exchange rate has begun to appreciate.
这个品牌正在升值。
Zhège pǐnpái zhèngzài shēngzhí.
≈HSK5
Thương hiệu này đang tăng giá trị.
This brand is appreciating in value.
这幅画升值了。
Zhè fú huà shēngzhí le.
≈HSK5
Giá trị của bức tranh này đã tăng lên.
This painting has increased in value.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分