拼
午餐
HSK4n 0 · Lv.1
wǔcān
bữa trưa
漢越 ngọ xan
例句
Câu ví dụ免费例句
午餐我做了汤。
wǔcān wǒ zuò le tāng.
≈HSK3
Tôi đã nấu súp cho bữa trưa.
I made soup for lunch.
午餐有很多菜。
wǔcān yǒu hěnduō cài.
≈HSK3
Bữa trưa có nhiều món ăn.
Lunch has many dishes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分