WinHSK

午餐

HSK4n
0 · Lv.1
wǔcān

bữa trưa

漢越 ngọ xan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中午饭
义项 nHSK4

bữa trưa

中午饭

免费例句

午餐我做了汤。

wǔcān wǒ zuò le tāng.

HSK3

Tôi đã nấu súp cho bữa trưa.

I made soup for lunch.

午餐有很多菜。

wǔcān yǒu hěnduō cài.

HSK3

Bữa trưa có nhiều món ăn.

Lunch has many dishes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。