WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
半岛
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bàndǎo
bán đảo (phần đất 3 mặt giáp nước).
peninsula 朝鲜 半岛 Korean Peninsula
漢越 bán đảo
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
中南半岛
zhōng nán bàn dǎo
HSK7-9
Bán đảo Trung Nam (khu vực Đông Nam Á)
山茶半岛
shān chá bàn dǎo
HSK7-9
Bán đảo Sơn Trà (Đà Nẵng)
恒春半岛
héng chūn bàn dǎo
HSK7-9
Bán đảo Hằng Xuân
朝鲜半岛
cháo xiān bàn dǎo
HSK7-9
Bán đảo Triều Tiên
辽东半岛
liáo dōng bàn dǎo
HSK7-9
bán đảo Liêu Đông
查词
复习
真题
工具
我的