拼
恒春半岛
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
héngchūnbàndǎo
Bán đảo Hằng Xuân
漢越
字解构
Phân tích chữ恒héngHSK7-9vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi; vĩnh hằng春chūnHSK3xuân; mùa xuân半bànHSK1một nửa, rưỡi岛dǎoHSK6đảo; hòn đảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分