WinHSK

半径

HSK7-9n
0 · Lv.1
bànjìng

bán kính; đường bán kính

radius; semi-diameter 圆的 半径 radius of a circle 巡航/飞行/活动 半径 cruising/flying/mission radius [ 相关词条 ] 半径规 [名] radius gauge

漢越 bán kính

例句

Câu ví dụ
免费例句

地球的半径约为6371公里。

Dìqiú de bànjìng yuē wéi liù qiān sān bǎi qīshí yī gōnglǐ.

HSK5

Bán kính Trái Đất khoảng 6371km.

The radius of the Earth is about 6,371 kilometers.

计算周长需要知道半径。

Jìsuàn zhōucháng xūyào zhīdào bànjìng.

HSK5

Tính chu vi cần biết bán kính.

To calculate the circumference, you need to know the radius.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan