WinHSK

半径

HSK7-9n
0 · Lv.1
bànjìng

bán kính; đường bán kính

radius; semi-diameter 圆的 半径 radius of a circle 巡航/飞行/活动 半径 cruising/flying/mission radius [ 相关词条 ] 半径规 [名] radius gauge

漢越 bán kính

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan