WinHSK

半晌

HSK1n
0 · Lv.1
bànshǎng

mãi; rất lâu; hồi lâu; lâu lắm rồi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我等了半晌才见到他。

Wǒ děng le bànshǎng cái jiàn dào tā.

HSK6

Tôi đã đợi một lúc lâu mới gặp được anh ta.

I waited for a long time before I saw him.

他在图书馆里待了半晌。

Tā zài túshūguǎn lǐ dāi le bànshǎng.

HSK6

Anh ấy đã ở trong thư viện một lúc lâu.

He stayed in the library for quite a while.