拼
半晌
HSK1n 0 · Lv.1
bànshǎng
mãi; rất lâu; hồi lâu; lâu lắm rồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好久了
- 半天
等级
义项 ①n≈HSK1
mãi; rất lâu; hồi lâu; lâu lắm rồi
好久了
免费例句
我等了半晌才见到他。
Wǒ děng le bànshǎng cái jiàn dào tā.
≈HSK6
Tôi đã đợi một lúc lâu mới gặp được anh ta.
I waited for a long time before I saw him.
义项 ②n≈HSK1
buổi; nửa ngày
半天
免费例句
他在图书馆里待了半晌。
Tā zài túshūguǎn lǐ dāi le bànshǎng.
≈HSK6
Anh ấy đã ở trong thư viện một lúc lâu.
He stayed in the library for quite a while.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分