拼
华夏
HSK5n 0 · Lv.1
Huáxià
Hoa Hạ (tên cũ của Trung Quốc)
archaic name for China; Cathay 华夏 子孙 descendants of Cathay [ 相关词条 ] 华夏系构造 [名] [地理] Cathaysian (structural) system
漢越 hoa hạ
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分