拼
协商
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiéshāng
thỏa thuận; đàm phán; bàn bạc; trao đổi; thương lượng
consult; negotiate 协商
漢越 hiệp thương
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thỏa thuận; đàm phán; bàn bạc; trao đổi; thương lượng
consult; negotiate 协商