WinHSK
返回查词
xié
ㄒㄧㄝˊ
HSK5adv, n, v单字

hòa hợp; điều hoà

assist; aid 参见: 协 办; 协 助

漢越 hiệp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 调和;和谐
  2. 协助
  3. 共同

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

hòa hợp; điều hoà

调和;和谐

团队配合得很好,效率很高。

Tuánduì pèihé de hěn hǎo, xiàolǜ hěn gāo.

HSK4

Đội nhóm phối hợp rất tốt, hiệu quả rất cao.

The team cooperated well and was very efficient.

他经常协助举办各种活动。

Tā jīngcháng xiézhù jǔbàn gèzhǒng huódòng.

HSK5

Anh ấy thường xuyên hỗ trợ tổ chức các hoạt động khác nhau.

He often assists in organizing various events.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

hỗ trợ; giúp đỡ; hiệp lực

协助

他协助我完成了工作。

Tā xiézhù wǒ wánchéng le gōngzuò.

HSK5

Anh ấy hỗ trợ tôi hoàn thành công việc.

He assisted me in completing the work.

义项 advHSK5

chung; cùng nhau

共同

他们一起研究新问题。

Tāmen yīqǐ yánjiū xīn wèntí.

HSK3

Họ cùng nhau nghiên cứu vấn đề mới.

They study new problems together.

义项 nHSK5

họ Hiệp

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️