WinHSK

协调

HSK6adj, v
0 · Lv.1
xiétiáo

cân bằng; điều vận; điều hòa; điều phối; phối hợp

coordinate; harmonize; concert; bring into line 使声音和画面 协调

漢越 hiệp điều

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.