WinHSK

卑微

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bēiwēi

hèn mọn; thấp kém; nhỏ bé; tầm thường; ti tiện (địa vị)

petty and low 社会地位 卑微 的妇女 woman low in social standing 出身 卑微 low-born; of humble birth/origin; of humble/mean parentage

漢越 ti vi

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan