WinHSK

卑微

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bēiwēi

hèn mọn; thấp kém; nhỏ bé; tầm thường; ti tiện (địa vị)

petty and low 社会地位 卑微 的妇女 woman low in social standing 出身 卑微 low-born; of humble birth/origin; of humble/mean parentage

漢越 ti vi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (形) 地位低下,主要指地位低下而渺小
义项 adjHSK7-9

hèn mọn; thấp kém; nhỏ bé; tầm thường; ti tiện (địa vị)

(形) 地位低下,主要指地位低下而渺小

免费例句

他感到自己很卑微。

tā gǎndào zìjǐ hěn bēiwēi.

HSK6

Anh ấy cảm thấy mình rất thấp hèn.

He feels that he is very humble.

他在公司里职位卑微。

Tā zài gōngsī lǐ zhíwèi bēiwēi.

HSK6

Anh ấy giữ một vị trí nhỏ bé trong công ty.

He holds a humble position in the company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan