WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
单位
HSK4
n
0 · Lv.1
dānwèi
đơn vị; cơ quan
漢越 đơn vị
字解构
Phân tích chữ
单
dān
HSK3
đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
位
wèi
HSK2
chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
单位元
dān wèi yuán
HSK4
Đơn vị tiền tệ
单位根
dān wèi gēn
HSK4
căn đơn vị
主办单位
zhǔ bàn dān wèi
HSK6
Đơn vị tổ chức
工作单位
gōng zuò dān wèi
HSK4
Đơn vị công tác
应聘单位
yìng pìn dān wèi
HSK4
Đơn vị ứng tuyển
承办单位
chéng bàn dān wèi
HSK6
đơn vị nhận làm
施工单位
shī gōng dān wèi
HSK7-9
người xây dựng
行政单位
xíng zhèng dān wèi
HSK7-9
Đơn vị hành chính
计量单位
jì liáng dān wèi
HSK4
đơn vị tính
查词
复习
真题
工具
我的