单位
HSK4nđơn vị; cơ quan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指机关、团体或属于一个机关、团体的各个部门
- 计量事物的标准量的名称如厘米为计算长度的单位,克为计算质量的单位,秒为计算时间的单位等
- 从整体中划分出来的每个独立部分
đơn vị; cơ quan
指机关、团体或属于一个机关、团体的各个部门
我的单位有很多员工。
wǒ de dānwèi yǒu hěnduō yuángōng.
Cơ quan của tôi có nhiều nhân viên.
My workplace has many employees.
这个单位有很多部门。
zhège dānwèi yǒu hěnduō bùmén.
Đơn vị này có nhiều phòng ban.
This unit has many departments.
đơn vị (đo lường)
计量事物的标准量的名称如厘米为计算长度的单位,克为计算质量的单位,秒为计算时间的单位等
升是液体体积的单位。
shēng shì yètǐ tǐjī de dānwèi.
Lít là đơn vị thể tích của chất lỏng.
Liter is a unit of liquid volume.
牛顿是力的国际单位。
Niúdùn shì lì de guójì dānwèi.
Newton là đơn vị lực quốc tế.
Newton is the international unit of force.
đơn vị (trong một tổng thể)
从整体中划分出来的每个独立部分
这是一个语法单位的例子。
zhè shì yī gè yǔfǎ dānwèi de lìzi.
Đây là một ví dụ về đơn vị ngữ pháp.
This is an example of a grammatical unit.
这篇文章有很多语法单位。
zhè piān wénzhāng yǒu hěnduō yǔfǎ dānwèi.
Bài viết này có nhiều đơn vị ngữ pháp.
This article has many grammatical units.