拼
单挑
HSK5v 0 · Lv.1
dāntiāo
giao đấu; 1 chọi 1; đấu tay đôi
漢越
字解构
Phân tích chữ单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)挑tiāo多音HSK5chọn; chọn lựa; lựa / kén; kén chọn; kiếm chuyện; xoi mói; bới móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分