拼
单薄
HSK7-9adj 0 · Lv.1
dānbó
mỏng; phong phanh (ăn mặc)
漢越 đơn bạc
例句
Câu ví dụ免费例句
她穿得很单薄。
Tā chuān de hěn dānbó.
≈HSK6
Cô ấy mặc rất phong phanh.
She is dressed very thinly.
这条裤子太单薄了。
Zhè tiáo kùzi tài dānbó le.
≈HSK6
Chiếc quần này mỏng quá.
These pants are too thin.
她的身体很单薄。
Tā de shēntǐ hěn dānbó.
≈HSK6
Cơ thể của cô ấy rất yếu ớt.
Her body is very frail.
这个项目的支持很单薄。
Zhège xiàngmù de zhīchí hěn dānbó.
≈HSK6
Sự ủng hộ cho dự án này không đủ.
Support for this project is weak.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分