WinHSK

单薄

HSK7-9adj
0 · Lv.1
dānbó

mỏng; phong phanh (ăn mặc)

漢越 đơn bạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (御寒的衣、被等)厚度小、件数少
  2. (身体) 瘦弱
  3. (内容、力量等)不充实、不雄厚
义项 adjHSK7-9

mỏng; phong phanh (ăn mặc)

(御寒的衣、被等)厚度小、件数少

免费例句

她穿得很单薄。

Tā chuān de hěn dānbó.

HSK6

Cô ấy mặc rất phong phanh.

She is dressed very thinly.

这条裤子太单薄了。

Zhè tiáo kùzi tài dānbó le.

HSK6

Chiếc quần này mỏng quá.

These pants are too thin.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

gầy; yếu ớt; gầy yếu (cơ thể)

(身体) 瘦弱

免费例句

她的身体很单薄。

Tā de shēntǐ hěn dānbó.

HSK6

Cơ thể của cô ấy rất yếu ớt.

Her body is very frail.

义项 adjHSK7-9

ít ỏi; không đủ; không vững; đơn bạc; mong manh

(内容、力量等)不充实、不雄厚

免费例句

这个项目的支持很单薄。

Zhège xiàngmù de zhīchí hěn dānbó.

HSK6

Sự ủng hộ cho dự án này không đủ.

Support for this project is weak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan