WinHSK

单调

HSK6adj
0 · Lv.1
dāndiào

đơn điệu; đơn giản

漢越 đơn điệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 简单重复而缺少变化
义项 adjHSK6

đơn điệu; đơn giản

简单重复而缺少变化

免费例句

他们的日常生活很单调。

Tāmen de rìcháng shēnghuó hěn dāndiào.

HSK5

Cuộc sống hàng ngày của họ rất đơn giản.

Their daily life is very monotonous.

她的穿衣风格很单调。

Tā de chuānyī fēnggé hěn dāndiào.

HSK5

Phong cách ăn mặc của cô ấy rất đơn điệu.

Her dressing style is very monotonous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50