拼
南方
HSK3n 0 · Lv.1
nánfāng
phía nam; hướng nam
southern region [ 相关词条 ] 南方古猿 [名] [考古] Southern Ape; Australopithecus [a kind of animal between man and ancient ape] 南方话 [名] southern dialect 南方人 [名] southerner
漢越 nam phương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 方位词。南①
- 南
等级
义项 ①n≈HSK3
phía nam; hướng nam
方位词。南①
免费例句
为什么北方下雪越来越少,而南方下雪越来越多?
≈HSK2
他是一个典型的南方人。
tā shì yī ge diǎnxíng de nánfāng rén.
≈HSK3
Anh ấy là một người miền Nam điển hình.
He is a typical southerner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
miền Nam; khu vực phía Nam
南
免费例句
南方人非常热情。
Nánfāng rén fēicháng rèqíng.
≈HSK3
Người miền Nam rất nhiệt tình.
Southerners are very enthusiastic.
南方的天气总是很温暖。
nánfāng de tiānqì zǒngshì hěn wēnnuǎn.
≈HSK3
Miền Nam thời tiết luôn ấm áp.
The weather in the south is always warm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分