拼
南方古猿
HSK1n 0 · Lv.1
nánfānggǔyuán
Người vượn cổ phương Nam
漢越
字解构
Phân tích chữ南nánHSK3nam; phía nam; hướng nam; phương nam方fāngHSK3vuông古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa猿yuánHSK1vượn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分