拼
南瓜
HSK7-9n 0 · Lv.1
nánguā
cây bí đỏ (loài thực vật, cây trồng)
pumpkin 南瓜 馅饼 pumpkin pie [ 相关词条 ] 南瓜缘蝽 [名] [昆虫] squash bug 南瓜子 [名] pumpkin seed
漢越 nam qua
例句
Câu ví dụ免费例句
南瓜藤顺着架子往上爬。
Nánguā téng shùnzhe jiàzi wǎng shàng pá.
≈HSK4
Dây bí bò lên giàn theo chiều lên.
The pumpkin vine climbs up along the trellis.
这种南瓜的叶子是心形的。
Zhè zhǒng nánguā de yèzi shì xīnxíng de.
≈HSK4
Lá của loại bí đỏ này có hình trái tim.
The leaves of this kind of pumpkin are heart-shaped.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分