WinHSK

南瓜

HSK7-9n
0 · Lv.1
nánguā

cây bí đỏ (loài thực vật, cây trồng)

pumpkin 南瓜 馅饼 pumpkin pie [ 相关词条 ] 南瓜缘蝽 [名] [昆虫] squash bug 南瓜子 [名] pumpkin seed

漢越 nam qua

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,茎蔓生,是五棱形。叶子心脏形,花黄色,果实一般扁圆形或梨形,成熟时红褐色。果实可做蔬菜,种子可以吃,也可入药。
  2. 这种植物的果实。||在不同地区有倭瓜、北瓜等名称。
义项 nHSK7-9

cây bí đỏ (loài thực vật, cây trồng)

一年生草本植物,茎蔓生,是五棱形。叶子心脏形,花黄色,果实一般扁圆形或梨形,成熟时红褐色。果实可做蔬菜,种子可以吃,也可入药。

免费例句

南瓜藤顺着架子往上爬。

Nánguā téng shùnzhe jiàzi wǎng shàng pá.

HSK4

Dây bí bò lên giàn theo chiều lên.

The pumpkin vine climbs up along the trellis.

这种南瓜的叶子是心形的。

Zhè zhǒng nánguā de yèzi shì xīnxíng de.

HSK4

Lá của loại bí đỏ này có hình trái tim.

The leaves of this kind of pumpkin are heart-shaped.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

quả bí đỏ (trái bí dùng làm thực phẩm)

这种植物的果实。||在不同地区有倭瓜、北瓜等名称。