WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
博士
HSK4
n
0 · Lv.1
bóshì
tiến sĩ; học vị tiến sĩ
漢越 bác sĩ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
博士后
bó shì hòu
HSK4
trên tiến sĩ (chỉ những người sau khi lấy được học vị tiến sĩ vẫn tiếp tục theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu khoa học để lấy kinh nghiệm hoặc nâng cao trình độ khoa học)
博士山
bó shì shān
HSK4
Box Hill, ngoại ô Melbourne, Úc
博士生
bó shì shēng
HSK4
học viên tiến sĩ; nghiên cứu sinh tiến sĩ
博士茶
bó shì chá
HSK4
trà bác sĩ
医学博士
yī xué bó shì
HSK5
tiến sĩ y khoa
医生博士
yī shēng bó shì
HSK4
bác sỹ tiến sỹ (Nghề nghiệp)
博士买驴
bó shì mǎi lǘ
HSK4
lời lẽ lộn xộn rối rắm; thừa thãi; lạc đề
博士学位
bó shì xué wèi
HSK6
học vị tiến sĩ
哲学博士
zhé xué bó shì
HSK5
tiến sĩ triết học
查词
复习
真题
工具
我的