拼
卡住
HSK3v 0 · Lv.1
kǎzhù
tắc; nghẽn; kẹt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
救命,我被卡住了!
Jiùmìng, wǒ bèi kǎzhù le!
≈HSK4
Cứu tôi, tôi bị kẹt rồi!
Help! I'm stuck!
这个抽屉老卡住。
Zhège chōuti lǎo kǎzhù.
≈HSK4
Cái ngăn kéo này hay bị kẹt.
This drawer keeps getting stuck.
我的电脑卡住了。
Wǒ de diànnǎo kǎzhù le.
≈HSK4
Máy tính của tôi bị đơ rồi.
My computer froze.
视频加载卡住了。
Shìpín jiāzài kǎzhù le.
≈HSK4
Video bị đứng trong quá trình tải.
The video is stuck while loading.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分